(Mặt trận) - Mọi cải cách lớn đều bắt đầu từ nhận thức đúng. Quốc gia bứt phá không chỉ nhờ nguồn lực, mà trước hết nhờ xác lập được cách hiểu đúng về mục tiêu và con đường phát triển. Nhận thức rõ thì hành động tập trung; nhận thức lệch thì nguồn lực bị phân tán. Trong bối cảnh hiện nay, khi khoa học, công nghệ và chuyển đổi số được đặt ở trung tâm, việc làm rõ khái niệm “đổi mới mô hình phát triển” trở nên cấp thiết. Nếu không, chúng ta dễ đồng nhất phát triển với ứng dụng công nghệ hoặc coi chuyển đổi số là mục tiêu tự thân. Vì vậy, cần trả lời câu hỏi cốt lõi: đổi mới mô hình phát triển thực chất là gì?
 |
| Ủy viên Bộ Chính trị, Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng đến dự Lễ chào mừng Ngày Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo Việt Nam và Hội nghị triển khai công nghệ chiến lược, ngày 18-5-2026. Ảnh: Tư liệu |
Lý luận về mô hình phát triển mới
Trong giai đoạn đầu, tăng trưởng là thước đo trung tâm của phát triển. Nhưng khi nền kinh tế đạt tới trình độ nhất định, những giới hạn của cách tiếp cận này cho thấy tăng trưởng có thể đi kèm bất bình đẳng, suy thoái môi trường và phân hóa cơ hội. Do đó, phát triển cần được hiểu rộng hơn không chỉ tạo ra nhiều của cải, mà còn phân bổ cơ hội công bằng hơn, nâng cao chất lượng sống và bảo đảm năng lực quốc gia. Ở nghĩa đầy đủ, phát triển là sự gia tăng đồng thời của bốn giá trị: thịnh vượng, công bằng, chất lượng sống và hùng cường. Đây là sự chuyển dịch từ “tăng trưởng về lượng” sang “phát triển về chất”. Nếu tiếp tục đồng nhất hai khái niệm này, công nghệ sẽ chỉ được dùng để tăng năng suất. Ngược lại, nếu hiểu phát triển theo nghĩa rộng, thì công nghệ phải phục vụ những mục tiêu lớn hơn của xã hội.
Một hạn chế phổ biến hiện nay là thường coi khoa học, công nghệ và chuyển đổi số như những mục tiêu cần đạt. Cách tiếp cận này dễ làm mờ bản chất vấn đề. Thực chất, đây là những động lực có khả năng cấu trúc lại toàn bộ mô hình phát triển. Nếu chỉ ứng dụng công nghệ, ta cải tiến cái cũ; nếu khai thác đúng vai trò, ta có thể thiết kế lại cách hệ thống vận hành.
Khác biệt cốt lõi là mô hình cũ dựa vào vốn, lao động, tài nguyên. Mô hình mới dựa vào tri thức, công nghệ và dữ liệu. Điều này không chỉ thay đổi cách tạo ra của cải, mà còn thay đổi cấu trúc kinh tế, cách phân bổ cơ hội và phương thức quản trị. Tuy nhiên, công nghệ không tự động tạo ra sự phát triển tốt đẹp. Nó có thể làm gia tăng bất bình đẳng hoặc rủi ro nếu thiếu thể chế phù hợp. Vì vậy, chỉ khi được đặt trong một cấu trúc khuyến khích đúng, công nghệ mới thực sự trở thành động lực của phát triển bao trùm và bền vững.
Để đổi mới mô hình phát triển trong kỷ nguyên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, điều kiện tiên quyết là phải có một khuôn khổ khái niệm đủ rõ ràng để định hướng hành động. Khi thiếu một cách hiểu thống nhất, chính sách dễ phân tán, nguồn lực bị dàn trải và các nỗ lực cải cách khó tạo thành một chỉnh thể hiệu quả.
Một mô hình phát triển, vì vậy, không thể chỉ là tập hợp các mục tiêu hay chương trình hành động mà phải được nhìn nhận như một cấu trúc lô-gic liên kết giữa mục tiêu, động lực, thể chế và cách thức vận hành của toàn bộ hệ thống kinh tế - xã hội. Trong bối cảnh hiện nay, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số không còn là những yếu tố bổ sung, mà cần được tích hợp như các lực lượng trung tâm, có khả năng cấu trúc lại cả nền kinh tế lẫn phương thức quản trị quốc gia. Từ cách tiếp cận đó, khuôn khổ khái niệm của mô hình phát triển mới có thể được làm rõ qua ba thành tố cơ bản là mục tiêu, động lực và cấu trúc.
Thứ nhất, về mục tiêu phát triển. Trong cách tiếp cận truyền thống, phát triển thường được đo lường chủ yếu bằng tốc độ tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, cách hiểu này không còn đủ để phản ánh yêu cầu của giai đoạn mới. Mô hình phát triển dựa trên khoa học, công nghệ và chuyển đổi số đòi hỏi phải xác định lại mục tiêu theo hướng toàn diện và cân bằng hơn.
Theo đó, phát triển cần được hiểu như một cấu trúc đa chiều, bao gồm bốn nhóm giá trị cốt lõi là thịnh vượng kinh tế, công bằng và bao trùm xã hội, chất lượng sống, năng lực quốc gia hay tính hùng cường. Thịnh vượng tạo nền tảng vật chất; công bằng bảo đảm sự ổn định; chất lượng sống phản ánh ý nghĩa thực chất của phát triển bao gồm cả việc sống hài hòa với thiên nhiên; hùng cường là điều kiện để duy trì và bảo vệ thành quả trong dài hạn. Những mục tiêu này không tồn tại tách rời, mà tương tác và củng cố lẫn nhau, tạo nên nội hàm đầy đủ của phát triển trong kỷ nguyên mới. Vì vậy, đổi mới mô hình phát triển không chỉ nhằm đạt tăng trưởng nhanh hơn, mà hướng tới một trạng thái phát triển tốt đẹp hơn, trong đó nền kinh tế năng động hơn, xã hội công bằng hơn và quốc gia đủ mạnh để chủ động định hình tương lai.
Thứ hai, về động lực phát triển. Nếu mục tiêu xác định cái đích, thì động lực quyết định con đường và tốc độ đi tới đích đó. Trong mô hình truyền thống, tăng trưởng chủ yếu dựa vào vốn, lao động và tài nguyên. Tuy nhiên, các yếu tố này đang dần chạm tới giới hạn, cả về hiệu quả lẫn tính bền vững.
Trong bối cảnh đó, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số nổi lên như những động lực mới, với đặc điểm nổi bật là không bị ràng buộc bởi giới hạn vật lý, mà có khả năng tạo ra giá trị theo cấp số nhân thông qua tri thức và dữ liệu. Khoa học, công nghệ làm thay đổi phương thức sản xuất; đổi mới sáng tạo chuyển hóa tri thức thành giá trị; còn chuyển đổi số tạo ra một hạ tầng mới, trong đó dữ liệu trở thành nền tảng của mọi quyết định.
Điểm cốt lõi là những động lực này không chỉ giúp nền kinh tế tăng trưởng nhanh hơn, mà còn làm cho nền kinh tế phát triển theo một cách khác: Thay đổi cấu trúc ngành nghề, cách thức tạo ra việc làm, phương thức phân bổ cơ hội và cách Nhà nước tương tác với xã hội. Nói cách khác, chúng có khả năng cấu trúc lại toàn bộ mô hình phát triển, chứ không chỉ cải thiện hiệu quả của mô hình cũ. Tuy nhiên, công nghệ không tự động dẫn đến kết quả phát triển mong muốn. Nếu thiếu thể chế phù hợp, nó có thể làm gia tăng bất bình đẳng hoặc rủi ro. Vì vậy, vai trò của các động lực này chỉ thực sự phát huy khi được đặt trong một cấu trúc khuyến khích đúng hướng phục vụ các mục tiêu phát triển rộng hơn.
Thứ ba, về cấu trúc kinh tế - xã hội. Nếu các động lực mới có khả năng cấu trúc lại quá trình phát triển, thì bản thân nền kinh tế và xã hội cũng phải được tổ chức lại để hấp thụ và phát huy các động lực đó. Một mô hình mới không thể vận hành hiệu quả trên một cấu trúc cũ.
Trong mô hình truyền thống, cấu trúc kinh tế dựa nhiều vào các ngành sử dụng lao động và tài nguyên, với lợi thế chi phí thấp. Ngược lại, trong mô hình mới, cấu trúc dần chuyển sang dựa trên tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo, nơi giá trị được tạo ra từ chất lượng ý tưởng và năng lực tổ chức. Quá trình chuyển đổi này thể hiện qua sự hình thành của một nền kinh tế số, trong đó dữ liệu trở thành yếu tố sản xuất; sự nổi lên của các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo như lực lượng trung tâm; sự phát triển của một xã hội học tập, nơi con người liên tục cập nhật kỹ năng để thích ứng với thay đổi. Đồng thời, thị trường tri thức và dữ liệu cũng dần hình thành, cho phép các tài sản trí tuệ được lưu thông và khai thác như nguồn lực kinh tế thực sự.
Điểm đáng chú ý là cấu trúc này không chỉ phục vụ tăng trưởng, mà còn có khả năng mở rộng cơ hội và thúc đẩy tính bao trùm. Tuy nhiên, nếu không được thiết kế và điều tiết phù hợp, nó cũng có thể tạo ra những dạng bất bình đẳng mới. Vì vậy, sự chuyển đổi cấu trúc không thể diễn ra một cách tự phát, mà phải được dẫn dắt bởi thể chế. Chính thể chế sẽ quyết định cách các nguồn lực mới được phân bổ, cách cơ hội được chia sẻ và cách rủi ro được kiểm soát. Và đó cũng là lý do vì sao, sau khi xác định mục tiêu và động lực, vấn đề trung tâm tiếp theo là vai trò của thể chế trong việc hiện thực hóa mô hình phát triển mới.
Lô-gic nội tại của việc vì sao mô hình phát triển mới có thể tạo ra sự phát triển tốt đẹp và hùng cường
Việc xác lập một khuôn khổ khái niệm cho mô hình phát triển mới là cần thiết, nhưng chưa đủ. Câu hỏi quyết định là vì sao mô hình này có thể tạo ra một quỹ đạo phát triển vượt trội so với mô hình truyền thống? Nói cách khác, điều gì bảo đảm rằng việc đặt khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào vị trí trung tâm sẽ không chỉ thúc đẩy tăng trưởng, mà còn làm cho xã hội trở nên công bằng hơn, đời sống tốt đẹp hơn và quốc gia hùng cường hơn.
Câu trả lời không nằm ở bản thân công nghệ, mà ở lô-gic vận hành của hệ thống khi các động lực mới được tích hợp vào cấu trúc kinh tế - xã hội và được điều phối bởi một thể chế phù hợp. Khi đó, công nghệ và dữ liệu không chỉ làm tăng năng suất, mà còn thay đổi cách phân bổ cơ hội, cách ra quyết định và cách giải quyết các vấn đề phát triển. Từ góc độ đó, có thể nhận diện năm cơ chế cốt lõi giải thích vì sao mô hình này có khả năng tạo ra kết quả vượt trội:
Một là, tăng trưởng dựa trên tri thức - nền tảng của phát triển bền vững và chất lượng cao. Trong mô hình truyền thống, tăng trưởng chủ yếu dựa vào việc gia tăng các yếu tố đầu vào, như vốn, lao động và tài nguyên - những yếu tố sớm chạm tới giới hạn. Khi chi phí tăng và hiệu quả giảm, tăng trưởng trở nên khó duy trì.
Ngược lại, trong mô hình mới, tri thức trở thành yếu tố quyết định năng suất. Khác với tài nguyên vật chất, tri thức có thể tích lũy và lan tỏa với chi phí cận biên rất thấp, cho phép tạo ra tăng trưởng theo chiều sâu, bền vững hơn và ít phụ thuộc vào nguồn lực hữu hạn. Đồng thời, tăng trưởng dựa trên tri thức gắn với đổi mới liên tục, giúp nền kinh tế thích ứng tốt hơn trong môi trường biến động. Đặc biệt, tri thức và công nghệ không chỉ làm tăng sản lượng, mà còn cải thiện chất lượng sống thông qua những tiến bộ trong y tế, giáo dục và môi trường. Tuy nhiên, lợi ích này chỉ trở nên bao trùm khi cơ hội tiếp cận tri thức và công nghệ được phân bổ công bằng; nếu không, chính mô hình này có thể làm gia tăng bất bình đẳng.
Hai là, công nghệ số và đổi mới sáng tạo - mở rộng cơ hội và cấu trúc lại tính bao trùm. Nếu tri thức tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững, thì công nghệ số và đổi mới sáng tạo quyết định khả năng mở rộng cơ hội phát triển. Trong mô hình truyền thống, cơ hội tiếp cận vốn, thông tin và dịch vụ thường bị giới hạn bởi vị trí địa lý và điều kiện kinh tế, dẫn đến phân hóa xã hội.
Công nghệ số có thể phá vỡ các rào cản này bằng cách mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ thiết yếu, giảm chi phí giao dịch và tạo điều kiện cho nhiều chủ thể tham gia vào quá trình tạo ra giá trị. Đổi mới sáng tạo, trong bối cảnh đó, không chỉ là hoạt động của các doanh nghiệp lớn, mà trở thành cơ hội cho cá nhân và doanh nghiệp nhỏ. Đồng thời, dữ liệu giúp Nhà nước thiết kế chính sách chính xác hơn, nhắm đúng đối tượng và nâng cao hiệu quả can thiệp. Tuy nhiên, công nghệ không tự động tạo ra bao trùm. Nếu khả năng tiếp cận bị phân hóa hoặc dữ liệu bị tập trung, bất bình đẳng mới có thể xuất hiện. Vì vậy, tính bao trùm phụ thuộc quyết định vào cách thể chế điều tiết các động lực công nghệ.
Ba là, dữ liệu và chuyển đổi số - nền tảng của quản trị minh bạch và hiệu quả. Một đóng góp quan trọng khác của mô hình phát triển mới là nâng cao chất lượng quản trị. Trong mô hình truyền thống, quyết định thường dựa trên thông tin phân tán và có độ trễ, làm giảm hiệu quả điều hành.
Khi dữ liệu được thu thập, kết nối và phân tích theo thời gian thực, Nhà nước có khả năng ra quyết định nhanh hơn, chính xác hơn và phù hợp hơn với thực tiễn. Dữ liệu giúp tăng minh bạch, hạn chế can thiệp tùy tiện và giảm chi phí không chính thức. Đồng thời, nó cho phép phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn và cải thiện chất lượng dịch vụ công. Tuy nhiên, dữ liệu chỉ phát huy giá trị khi đi kèm với khuôn khổ thể chế phù hợp, bảo đảm cân bằng giữa khai thác và bảo vệ quyền lợi. Nếu không chính chuyển đổi số có thể tạo ra những rủi ro mới.
Bốn là, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo - nền tảng của năng lực quốc gia và hùng cường. Trong kỷ nguyên số, sức mạnh quốc gia không còn được quyết định chủ yếu bởi tài nguyên hay quy mô kinh tế, mà bởi năng lực công nghệ, khả năng khai thác dữ liệu và chất lượng thể chế.
Làm chủ công nghệ lõi cho phép quốc gia tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu và giảm phụ thuộc. Dữ liệu và hạ tầng số trở thành không gian chiến lược, gắn với cả phát triển kinh tế và an ninh quốc gia. Đồng thời, đổi mới sáng tạo quyết định khả năng thích ứng và dẫn dắt trong một thế giới biến động. Mô hình này cũng tạo ra một dạng hùng cường mới - không chỉ dựa trên sức mạnh vật chất, mà dựa trên năng lực tổng hợp của hệ thống: Khả năng tổ chức, học tập, đổi mới và thực thi. Tuy nhiên, nếu không có chiến lược rõ ràng và năng lực công nghệ nội sinh, chuyển đổi số cũng có thể làm gia tăng phụ thuộc và rủi ro.
Năm là, thể chế và năng lực thực thi - điều kiện quyết định để chuyển hóa tiềm năng thành hiện thực. Những cơ chế trên cho thấy tiềm năng vượt trội của mô hình phát triển mới. Nhưng tiềm năng không tự động trở thành kết quả. Công nghệ mở ra khả năng; thể chế và năng lực thực thi quyết định khả năng đó có thành hiện thực hay không.
Thể chế đóng vai trò như cấu trúc khuyến khích, định hướng phân bổ nguồn lực và hành vi của các chủ thể. Nếu không khuyến khích đổi mới, công nghệ khó trở thành động lực phát triển. Trong khi đó, năng lực thực thi bảo đảm chính sách được triển khai hiệu quả trong thực tế.
Khoảng cách giữa thiết kế và thực thi, cùng với tâm lý e ngại rủi ro và sự chồng chéo của quy định đang là những rào cản lớn. Do đó, hiện thực hóa mô hình phát triển mới đòi hỏi một cách tiếp cận mang tính hệ thống, bao gồm thiết kế lại chuỗi thực thi, chuyển sang hậu kiểm thông minh, xây dựng Nhà nước dữ liệu và đổi mới cơ chế đánh giá theo kết quả. Ở tầng sâu hơn, đây là vấn đề về cách thức hệ thống vận hành. Khoa học, công nghệ cung cấp động lực, nhưng chính thể chế và năng lực thực thi mới quyết định liệu những động lực đó có được chuyển hóa thành một quá trình phát triển thực sự bền vững, bao trùm và hùng cường hay không.
Một số điểm nghẽn trong thực tiễn phát triển của Việt Nam
Mô hình phát triển dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số không chỉ phù hợp với xu thế, mà còn có khả năng tạo ra một quỹ đạo phát triển vượt trội. Tuy nhiên, câu hỏi thực tiễn đặt ra là vì sao những tiềm năng đó vẫn chưa được chuyển hóa đầy đủ thành kết quả ở Việt Nam?
Thực tế cho thấy, Việt Nam không thiếu chủ trương đúng đắn. Các chiến lược về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được ban hành với tầm nhìn rõ ràng. Nhưng khoảng cách giữa định hướng và kết quả vẫn còn đáng kể, như công nghệ chưa trở thành động lực trung tâm; đổi mới sáng tạo chưa lan tỏa; chuyển đổi số chủ yếu dừng ở cải tiến quy trình, chưa cấu trúc lại hệ thống. Điều đó cho thấy vấn đề không nằm ở “có làm hay không”, mà ở cách hệ thống được thiết kế và vận hành. Những điểm nghẽn hiện nay mang tính cấu trúc, xuất phát từ sự đứt gãy trong chuỗi thực thi. Có thể nhận diện ba đứt gãy cốt lõi.
Thứ nhất, đứt gãy giữa thiết kế và thực thi khi chính sách đúng nhưng không tạo ra kết quả. Một hạn chế nổi bật là khoảng cách giữa chất lượng thiết kế chính sách và hiệu quả thực thi. Nhiều chủ trương được xây dựng đúng đắn, thậm chí tiếp cận được với xu thế quốc tế, nhưng khi triển khai lại không tạo ra tác động như kỳ vọng. Nguyên nhân chủ yếu là chính sách được thiết kế theo logic mục tiêu, nhưng chưa gắn chặt với điều kiện thực thi. Việc đánh giá tác động còn hình thức, chưa tính đủ chi phí tuân thủ, khả năng hấp thụ và rủi ro phát sinh. Vì vậy, chính sách “đúng về ý tưởng” nhưng “không chạy trong thực tế”.
Điều này thể hiện rõ trong chuyển đổi số khi nhiều chương trình đặt mục tiêu số hóa nhanh, nhưng thiếu hạ tầng dữ liệu, kỹ năng số và cơ chế phối hợp. Kết quả là chỉ “số hóa cái cũ”, thay vì tạo ra cách vận hành mới. Tương tự, trong đổi mới sáng tạo, các rào cản thể chế và tâm lý e ngại rủi ro khiến nhiều ý tưởng không thể chuyển hóa thành sản phẩm. Vấn đề ở đây nằm ở tư duy thiết kế chính sách vẫn thiên về “quy định để kiểm soát”, chưa chuyển sang “thiết kế để vận hành”. Khi chính sách không được thiết kế từ góc nhìn thực thi, thì nguy cơ “đúng nhưng không hiệu quả” là khó tránh khỏi.
Thứ hai, đứt gãy giữa trách nhiệm và kết quả. Khi hệ thống vận hành theo quy trình thay vì theo mục tiêu thì sự đứt gãy xảy ra ngay cả khi chính sách được triển khai, hệ thống vẫn chưa vận hành theo kết quả. Trách nhiệm chưa gắn chặt với những gì chính sách thực sự tạo ra.
Trong mô hình hiện nay, việc hoàn thành nhiệm vụ thường được đánh giá theo mức độ tuân thủ quy trình, thay vì hiệu quả đầu ra. Điều này dẫn đến một hệ quả là người thực thi làm đúng quy định nhưng không phải tạo ra kết quả tốt nhất. Hệ thống vì vậy có thể “đúng quy trình” nhưng “không đạt mục tiêu”. Các chương trình được triển khai đầy đủ, nhưng tác động thực tế hạn chế. Nguyên nhân không phải do thiếu nỗ lực, mà do cách hệ thống định nghĩa thành công. Biểu hiện rõ nhất là cơ chế đánh giá khu vực công chưa dựa trên kết quả và tác động cuối cùng. Đồng thời, trách nhiệm liên ngành chưa rõ ràng, dẫn đến tình trạng “nhiều người tham gia nhưng không ai chịu trách nhiệm đến cùng”. Cùng với đó là tâm lý né tránh rủi ro, khiến đổi mới bị triệt tiêu. Xét đến cùng đây là vấn đề về cấu trúc khuyến khích, khi hệ thống khuyến khích tuân thủ hơn là hiệu quả, thì kết quả khó có thể tối ưu. Vì vậy, cần chuyển từ vận hành theo quy trình sang vận hành theo mục tiêu và kết quả.
Thứ ba, đứt gãy giữa dữ liệu và quyết định khi thông tin không trở thành nền tảng của quản trị. Một nghịch lý nổi bật là dữ liệu ngày càng nhiều, nhưng quyết định vẫn chưa dựa trên dữ liệu.
Mặc dù nhiều hệ thống thông tin đã được xây dựng, nhưng chúng phân tán, thiếu kết nối và chưa chuẩn hóa, dẫn đến tình trạng “cát cứ dữ liệu”. Vì vậy, khó hình thành một bức tranh toàn diện phục vụ điều hành. Hệ quả là quá trình ra quyết định vẫn dựa nhiều vào báo cáo hành chính và kinh nghiệm, trong khi các báo cáo có độ trễ và phản ánh quá khứ. Đồng thời, năng lực phân tích dữ liệu còn hạn chế, và dữ liệu chưa được tích hợp vào cơ chế đánh giá và trách nhiệm giải trình. Do đó, dữ liệu chưa trở thành nền tảng của quản trị, mà chỉ là công cụ hỗ trợ. Khi quy trình ra quyết định không được thiết kế xoay quanh dữ liệu, thì tiềm năng của chuyển đổi số khó được phát huy.
Từ ba đứt gãy trên có thể thấy, rào cản lớn nhất không nằm ở từng chính sách riêng lẻ, mà ở cách thức hệ thống vận hành. Vấn đề không phải là khắc phục từng đứt gãy riêng lẻ, mà là thiết kế lại toàn bộ hệ thống để các khâu được kết nối một cách hữu cơ.
Một số định hướng nhằm hiện thực hóa mục tiêu đổi mới mô hình phát triển dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số
 |
| Sinh viên trường Đại học Quốc tế Miền Đông thực hành thí nghiệm quy trình công nghệ tự động hóa. Ảnh: vietnamhoinhap.vn |
Có thể thấy, trở ngại lớn nhất đối với việc hiện thực hóa mô hình phát triển mới không nằm ở định hướng, mà ở cách thức hệ thống được thiết kế và vận hành. Ba “đứt gãy” mang tính cấu trúc giữa thiết kế và thực thi, giữa trách nhiệm và kết quả, và giữa dữ liệu và quyết định không chỉ làm giảm hiệu quả của từng chính sách, mà còn làm gián đoạn toàn bộ chuỗi thực thi quốc gia. Điều đó hàm ý rằng, cải cách không thể dừng ở xử lý từng vấn đề riêng lẻ, mà phải hướng tới thiết kế lại tổng thể hệ thống vận hành. Con đường hiện thực hóa mô hình phát triển mới, vì vậy, có thể được hiểu như quá trình xây dựng một “hệ điều hành phát triển”, trong đó hệ thống vận hành dựa trên ba nguyên tắc lấy kết quả làm trung tâm, lấy dữ liệu làm nền tảng và lấy đổi mới sáng tạo làm động lực. Trên cơ sở đó, có thể xác định một số hướng cải cách mang tính hệ thống.
Thiết kế lại chuỗi thực thi - từ mục tiêu đến kết quả như một hệ thống thống nhất.
Điểm khởi đầu là thiết lập một chuỗi thực thi thống nhất từ mục tiêu đến kết quả. Hiện nay, các khâu từ xây dựng chính sách, phân bổ nguồn lực đến tổ chức thực hiện và đánh giá còn rời rạc, thiếu liên kết. Thiết kế lại chuỗi thực thi đòi hỏi phải xác lập một lô-gic xuyên suốt, mục tiêu được cụ thể hóa thành kết quả đo lường được và mỗi kết quả gắn với trách nhiệm rõ ràng. Trọng tâm phải chuyển từ quản lý theo chức năng sang quản lý theo kết quả, trong đó các chủ thể phối hợp để đạt mục tiêu chung thay vì tối ưu cục bộ. Đồng thời, chuỗi thực thi cần vận hành như một hệ thống động, có khả năng phản hồi và điều chỉnh liên tục dựa trên dữ liệu thời gian thực. Khi đó, thực thi không còn là quá trình tuyến tính, mà trở thành quá trình học tập và thích ứng.
Chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm thông minh nhằm tạo không gian cho đổi mới.
Mô hình tiền kiểm, với trọng tâm là điều kiện và giấy phép đang làm chậm đổi mới và hạn chế thử nghiệm. Trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh, cách tiếp cận này dễ dẫn tới tình trạng “không quản được thì cấm”. Cần chuyển sang hậu kiểm thông minh, tức là quản lý rủi ro trong quá trình vận hành. Thay vì kiểm soát chặt đầu vào, hệ thống cho phép thử nghiệm trong phạm vi kiểm soát, đồng thời giám sát liên tục bằng dữ liệu và can thiệp khi cần thiết. Cách tiếp cận này đòi hỏi hệ thống pháp luật linh hoạt hơn, chuyển từ quy định chi tiết sang nguyên tắc định hướng, và dựa nhiều hơn vào dữ liệu để phát hiện và xử lý rủi ro.
Xây dựng Nhà nước dữ liệu - nền tảng của điều hành theo thời gian thực.
Một trụ cột quan trọng của hệ thống mới là Nhà nước dữ liệu. Hiện nay, quản trị vẫn dựa nhiều vào báo cáo có độ trễ, trong khi dữ liệu chưa được kết nối và khai thác hiệu quả. Chuyển đổi cần hướng tới điều hành theo thời gian thực, trong đó dữ liệu được thu thập, kết nối và phân tích liên tục để hỗ trợ ra quyết định. Điều này đòi hỏi ba chuyển đổi là xây dựng hạ tầng dữ liệu quốc gia thống nhất; phát triển năng lực phân tích trong khu vực công; tích hợp dữ liệu vào quy trình ra quyết định và trách nhiệm giải trình. Khi dữ liệu trở thành nền tảng của quản trị, hiệu quả, minh bạch và niềm tin sẽ được nâng cao.
Đổi mới cơ chế đánh giá và khuyến khích từ tuân thủ sang kết quả.
Một điểm nghẽn lớn là hệ thống đánh giá còn thiên về tuân thủ quy trình. Điều này làm cho hành vi hợp lý của người thực thi là “làm đúng”, không phải “làm tốt”. Cần chuyển sang đánh giá theo kết quả và tác động thực tế. Các chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) phải gắn với đầu ra và được cập nhật bằng dữ liệu. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế khuyến khích đổi mới và phân biệt rõ giữa rủi ro sáng tạo và sai phạm. Khi hệ thống khuyến khích đúng hành vi, các chủ thể sẽ tự điều chỉnh để hướng tới mục tiêu chung.
Thiết lập cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) tạo không gian thể chế cho thử nghiệm.
Một hạn chế lớn của hệ thống hiện nay là thiếu không gian thử nghiệm cho các mô hình mới. Khi công nghệ đi trước luật pháp, nếu không có cơ chế linh hoạt, đổi mới sẽ bị kìm hãm. Sandbox cho phép thử nghiệm có kiểm soát, giúp hệ thống chuyển từ “quản lý cái đã biết” sang “học từ cái chưa biết”. Đây vừa là công cụ giảm rủi ro, vừa là cơ chế học tập chính sách. Khi được thiết kế tốt, sandbox tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo phát triển mà vẫn bảo đảm ổn định hệ thống.
Tạo động lực và bảo vệ người thực thi từ né tránh sang chủ động hành động.
Rào cản lớn nhất không chỉ nằm ở thể chế, mà ở tâm lý e ngại rủi ro trong bộ máy. Khi sai sót dễ bị xử lý, nhưng đổi mới chưa được bảo vệ, lựa chọn an toàn sẽ chiếm ưu thế. Cần thiết lập cơ chế phân biệt giữa rủi ro đổi mới và sai phạm, đồng thời bảo vệ có điều kiện những người dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung. Song song với đó là cơ chế ghi nhận và khuyến khích sáng tạo. Vai trò của người đứng đầu đặc biệt quan trọng trong việc tạo ra văn hóa tổ chức chuyển từ “tránh sai” sang “tìm cách làm tốt hơn”.
TS. Nguyễn Sĩ Dũng, nguyên Phó Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội